sự nghiệp cả cuộc đời

AMBIL SEKARANG

cả cuộc đời trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe

"cả cuộc đời" như thế nào trong Tiếng Anh? Kiểm tra bản dịch của "cả cuộc đời" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh Glosbe: lifelong, lifetime. Câu ví dụ: Đó là tình yêu và sự đam mê của cả cuộc đời tôi ↔ It is also my great lifelong love and fascination.

CẢ CUỘC ĐỜI - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Phép dịch "cả cuộc đời" thành Tiếng Anh. lifelong, lifetime là các bản dịch hàng đầu của "cả cuộc đời" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Đó là tình yêu và sự ...

meilleur casino en ligne - mtu.edu.vn

meilleur casino en ligne, Cả ✨ Cuộc Đời Này Anh Không Tha Thứ: Khám Phá Sự Hấp Dẫn Của meilleur casino en ligneCả cuộc đời này a.